ice-breaker
/'ais,breikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu phá băng: Một con tàu đặc biệt được thiết kế để di chuyển và tạo đường đi qua các vùng biển bị đóng băng.
- Hoạt động phá băng: Một hoạt động, trò chơi hoặc câu chuyện ngắn được sử dụng để giảm bớt sự căng thẳng, ngượng ngùng và tạo bầu không khí thoải mái, thân thiện khi một nhóm người mới gặp nhau lần đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa tàu phá băng):
- The powerful ice-breaker cleared a path through the frozen sea. (Con tàu phá băng hùng mạnh đã mở một con đường xuyên qua biển băng.)
- Danh từ (Nghĩa hoạt động phá băng):
- The teacher started the first class with a fun ice-breaker so students could get to know each other. (Giáo viên bắt đầu buổi học đầu tiên với một hoạt động phá băng vui nhộn để học sinh có thể làm quen với nhau.)
- Telling a funny story about yourself can be a great ice-breaker at a party. (Kể một câu chuyện hài hước về bản thân có thể là một cách phá băng tuyệt vời tại một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as an ice-breaker": Đóng vai trò như một công cụ/hoạt động phá băng.
- His joke served as an effective ice-breaker, making everyone laugh and relax. (Câu chuyện cười của anh ấy đã đóng vai trò như một cách phá băng hiệu quả, khiến mọi người cười và thư giãn.)
- "Ice-breaker question": Câu hỏi phá băng (một câu hỏi đơn giản, thú vị dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện).
- "If you could have any superpower, what would it be?" is a classic ice-breaker question. ("Nếu bạn có thể có bất kỳ siêu năng lực nào, đó sẽ là gì?" là một câu hỏi phá băng kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- To break the ice (Thành ngữ/Động từ): Phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu, bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ.
- He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá băng trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Conversation starter: Thứ khởi đầu cuộc trò chuyện.
- Introductory activity: Hoạt động giới thiệu, làm quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt trực tiếp với từ "ice-breaker", vì đây là một danh từ ghép. Hành động liên quan được diễn đạt bằng thành ngữ "to break the ice").
Thành ngữ liên quan
- Break the ice: (Đã giải thích ở mục 'Biến thể và từ gần giống'). Đây là thành ngữ gốc mà danh từ "ice-breaker" được hình thành từ đó.
- It's always hard to break the ice with a new team. (Luôn khó để phá băng với một nhóm mới.)
danh từ
- tàu phá băng
- atomic ice-breakertàu phá băng nguyên tử
- dụng cụ đập vụn nước đá