icelander
/'aishləndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Iceland: Một người sinh ra hoặc sống ở Iceland, một quốc đảo ở Bắc Âu. Từ này chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is an Icelander who now lives in Denmark. (Cô ấy là một người Iceland hiện đang sống ở Đan Mạch.)
- The famous singer is an Icelander. (Ca sĩ nổi tiếng đó là một người Iceland.)
- As an Icelander, he is very proud of his country's natural beauty. (Là một người Iceland, anh ấy rất tự hào về vẻ đẹp thiên nhiên của đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Icelanders": Dùng ở dạng số nhiều để chỉ toàn thể người dân Iceland như một cộng đồng.
- The Icelanders have a rich literary tradition. (Người Iceland có một truyền thống văn học phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Icelandic (adj): Thuộc về Iceland, người Iceland, hoặc tiếng Iceland.
- Icelandic culture (văn hóa Iceland)
- She speaks Icelandic. (Cô ấy nói tiếng Iceland.)
Iceland (n): Tên quốc gia Iceland.
Từ đồng nghĩa
- Native of Iceland: Người bản xứ Iceland.
- Inhabitant of Iceland: Cư dân Iceland.