icelandic
/ais'lændik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Iceland: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Iceland.
- Ví dụ: Icelandic weather (thời tiết Iceland), Icelandic traditions (truyền thống Iceland).
Danh từ:
- Tiếng Iceland: Ngôn ngữ chính thức và là ngôn ngữ quốc gia của Iceland, thuộc nhánh Bắc Germanic của ngữ hệ Ấn-Âu.
- Ví dụ: She is learning Icelandic. (Cô ấy đang học tiếng Iceland.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Icelandic landscape is famous for its volcanoes and glaciers. (Phong cảnh Iceland nổi tiếng với núi lửa và sông băng.)
- We tried traditional Icelandic food. (Chúng tôi đã thử các món ăn truyền thống Iceland.)
Danh từ:
- Icelandic is spoken by about 350,000 people. (Tiếng Iceland được khoảng 350,000 người sử dụng.)
- This book is translated from Icelandic. (Cuốn sách này được dịch từ tiếng Iceland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old Icelandic": Chỉ giai đoạn lịch sử của tiếng Iceland, được sử dụng trong thời Trung Cổ, đặc biệt là trong các văn bản saga.
- Scholars study Old Icelandic to read the original sagas. (Các học giả nghiên cứu tiếng Iceland cổ để đọc các bản saga gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Icelander (danh từ): Người Iceland.
- He is an Icelander living abroad. (Anh ấy là một người Iceland sống ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tính từ "Icelandic". Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Iceland" (của Iceland).
- Đối với danh từ: Có thể dùng "the Icelandic language" (ngôn ngữ Iceland) để chỉ tiếng Iceland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- tiếng băng đảo