ichnolite
/'iknəlait/
Học thuậtThân thiện
A paleontologist carefully brushes dirt away from an ichnolite in a rocky desert.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu chân hóa thạch: "ichnolite" là một thuật ngữ chuyên ngành trong cổ sinh vật học, dùng để chỉ một dấu vết hóa thạch (trace fossil) cụ thể là dấu chân của động vật cổ đại được bảo tồn trong đá trầm tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paleontologists discovered an ichnolite of a prehistoric reptile on the cliff face. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một dấu chân hóa thạch của một loài bò sát tiền sử trên vách đá.)
- Studying an ichnolite can reveal information about the animal's size and behavior. (Việc nghiên cứu một dấu chân hóa thạch có thể tiết lộ thông tin về kích thước và hành vi của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu cổ sinh vật học hoặc địa chất học để mô tả chính xác loại hóa thạch vết tích này.
- The paper analyzes the gait pattern inferred from the newly found ichnolite. (Bài báo phân tích kiểu dáng đi được suy luận từ dấu chân hóa thạch mới được tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichnite (n): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là dấu chân hóa thạch. "Ichnolite" và "ichnite" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Trace fossil (n): Hóa thạch vết tích; một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ichnolite (dấu chân) cùng với các dấu vết khác như tổ, hang, đường đi.
- Footprint fossil (n): Cụm từ mô tả thông thường hơn cho "dấu chân hóa thạch".
Từ đồng nghĩa
- Ichnite: dấu chân hóa thạch.
- Fossilized footprint: dấu chân hóa thạch (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
A paleontologist carefully brushes dirt away from an ichnolite in a rocky desert.
danh từ
- dấu chân hoá thạch