ichoreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Liên quan đến ichor, có tính chất ichor: "Ichoreux" là một tính từ y học mô tả chất dịch hoặc tình trạng có đặc điểm của ichor (một loại mủ lỏng, loãng, thường có mùi hôi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un écoulement ichoreux a été observé sur la plaie. (Một dòng chảy có mủ thối đã được quan sát thấy trên vết thương.)
- La plaie présentait un liquide ichoreux. (Vết thương xuất hiện một chất lỏng có mủ thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écoulement ichoreux": sự chảy mủ thối. Đây là một thuật ngữ y học cụ thể.
- Le diagnostic a confirmé un écoulement ichoreux, signe d'infection. (Chẩn đoán đã xác nhận một sự chảy mủ thối, dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichor (danh từ): mủ thối, ichor (chất dịch lỏng, loãng, hôi thối từ vết thương hoặc vết loét).
- Ichorie (danh từ): tình trạng chảy ichor, sự chảy mủ thối.
Từ đồng nghĩa
- Purulent (adj): có mủ, sinh mủ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất lỏng và hôi thối đặc trưng của "ichoreux").
- Suppuratif (adj): tạo mủ, chảy mủ.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "ichoreux" có phạm vi sử dụng rất hẹp, chủ yếu trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả lâm sàng. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (y học) xem ichor 1
- Ecoulement ichoreuxsự chảy mủ thối