ichthyography
/,ikθi'ɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tài liệu nghiên cứu về cá: "ichthyography" là một tài liệu học thuật hoặc một công trình nghiên cứu có hệ thống về cá.
- Sự mô tả cá: "ichthyography" còn chỉ hành động hoặc quá trình mô tả chi tiết các loài cá, đặc biệt là trong ngữ cảnh khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist's ichthyography of Pacific reef fish is considered a classic text. (Bản tài liệu nghiên cứu về cá của nhà khoa học về cá rạn san hô Thái Bình Dương được coi là một văn bản kinh điển.)
- His work involves the ichthyography of newly discovered species in the deep sea. (Công việc của anh ấy liên quan đến sự mô tả chi tiết các loài mới được phát hiện ở vùng biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A comprehensive ichthyography": một bản tài liệu nghiên cứu toàn diện về cá.
- The library holds a comprehensive ichthyography of freshwater fish in Southeast Asia. (Thư viện lưu giữ một bản tài liệu nghiên cứu toàn diện về cá nước ngọt ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
Ichthyographer (n): nhà nghiên cứu mô tả cá, người chuyên viết các công trình về cá.
- The ichthyographer spent years cataloging species in the Amazon. (Nhà nghiên cứu mô tả cá đã dành nhiều năm để phân loại các loài ở sông Amazon.)
Ichthyographic (adj): (thuộc về) sự mô tả cá, (thuộc về) tài liệu nghiên cứu cá.
- The book contains detailed ichthyographic illustrations. (Cuốn sách chứa đựng những hình minh họa mô tả cá chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Fish description: sự mô tả cá.
- Piscatorial treatise: luận văn/chuyên khảo về cá (từ trang trọng, ít phổ biến hơn).
danh từ
- bản tài liệu nghiên cứu về cá
- sự mô tả cá