ichthyoid
/'ikθiɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống cá, có hình dạng hoặc đặc điểm của cá: Dùng để mô tả một sinh vật, bộ phận cơ thể hoặc vật thể nào đó có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc tính tương tự như cá.
Danh từ:
- Động vật có dạng cá: Chỉ bất kỳ sinh vật nào có hình thái giống cá, có thể không thuộc về lớp Cá thực sự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fossil showed an ichthyoid tail structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc đuôi giống cá.)
- Some ancient reptiles had an ichthyoid body shape adapted for swimming. (Một số loài bò sát cổ đại có hình dáng cơ thể giống cá thích nghi cho việc bơi lội.)
Danh từ:
- Dolphins and whales are not fish, but they are considered ichthyoids due to their form. (Cá heo và cá voi không phải là cá, nhưng chúng được coi là động vật dạng cá do hình dáng của chúng.)
- The deep-sea creature was an unknown ichthyoid. (Sinh vật biển sâu đó là một động vật dạng cá chưa được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và cổ sinh vật học: Thuật ngữ "ichthyoid" thường được sử dụng trong các ngành khoa học để phân loại hoặc mô tả các đặc điểm hình thái tiến hóa hội tụ, nơi các sinh vật không liên quan phát triển các đặc điểm giống cá.
- The study focused on the ichthyoid adaptations of various marine reptiles. (Nghiên cứu tập trung vào các sự thích nghi dạng cá của các loài bò sát biển khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichthyic (tính từ): Thuộc về cá hoặc có tính chất của cá. (Từ này đồng nghĩa chặt chẽ với "ichthyoid" khi là tính từ).
- Ichthyology (danh từ): Ngành nghiên cứu về cá.
- Ichthyosaur (danh từ): Ngư long, một loài bò sát biển tiền sử có hình dáng rất giống cá.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Fishlike (giống cá), piscine (thuộc về cá).
- Danh từ: Fishlike creature (sinh vật giống cá).
danh từ
- động vật loại cá