ichthyolatry

/,ikθi'ɔlətri/
Học thuật
Thân thiện
ichthyolatry

A small coastal community practices ichthyolatry by offering flowers to a carved stone fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thờ cúng , tín ngưỡng thờ : "Ichthyolatry" chỉ một hình thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng trong đó được tôn thờ như một vị thần linh hoặc đối tượng quyền năng siêu nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient evidence suggests the practice of ichthyolatry in some coastal communities. (Bằng chứng cổ xưa cho thấy việc thực hành sự thờ cúng một số cộng đồng ven biển.)
    • The anthropologist wrote a paper on ichthyolatry among the island tribes. (Nhà nhân chủng học đã viết một bài báo về tín ngưỡng thờ trong các bộ lạc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study ichthyolatry": nghiên cứu về tín ngưỡng thờ .
    • Her thesis focuses on studying ichthyolatry in ancient Mesopotamia. (Luận văn của ấy tập trung vào việc nghiên cứu tín ngưỡng thờ ở Lưỡng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichthyolatrous (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sự thờ cúng .
    • The rituals had an ichthyolatrous nature. (Các nghi lễ mang bản chất của sự thờ cúng .)
Từ đồng nghĩa
  • Fish-worship: sự thờ cúng (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp dễ hiểu hơn).
Từ nguyên
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "ichthys" () + "latreia" (sự thờ phụng).
ichthyolatry

A small coastal community practices ichthyolatry by offering flowers to a carved stone fish.

danh từ
  1. sự thờ thần