ichthyophagist
/,ikθi'ɔfədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ăn cá: Một người có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là cá.
- Động vật ăn cá: Một loài động vật có thức ăn chính là cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an ichthyophagist, he never eats meat from land animals. (Là một người ăn cá, anh ấy không bao giờ ăn thịt từ động vật trên cạn.)
- The osprey is a well-known avian ichthyophagist. (Chim ó cá là một loài chim ăn cá nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, khoa học hoặc mô tả chính xác. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "người ăn cá" hoặc "động vật ăn cá".
Biến thể và từ gần giống
- Ichthyophagy (danh từ): Hành vi hoặc thói quen ăn cá.
- The tribe's survival depended on ichthyophagy. (Sự sống còn của bộ tộc phụ thuộc vào việc ăn cá.)
- Ichthyophagous (tính từ): Có đặc tính ăn cá.
- Seals are ichthyophagous mammals. (Hải cẩu là loài động vật có vú ăn cá.)
Từ đồng nghĩa
- Pescetarian (danh từ): Người ăn chay có cá (chỉ dùng cho người, nhấn mạnh chế độ ăn kiêng).
- Fish-eater (danh từ): Người/động vật ăn cá (cách nói thông thường, không mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- (động vật học) loài ăn cá