ichtyoïde

Học thuật
Thân thiện
ichtyoïde

Un poisson fossile a une forme ichtyoïde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng : Mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc hình dạng giống với hình dáng của một con .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forme ichtyoïde de ce fossile est fascinante. (Hình dạng dạng của hóa thạch này thật hấp dẫn.)
    • Les scientifiques ont découvert un os ichtyoïde dans la carrière. (Các nhà khoa học đã phát hiện một mảnh xương dạng trong mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả các xương hoặc cấu trúc hình dáng tương tự xương .
    • L'os hyoïde présente parfois une forme ichtyoïde. (Xương móng đôi khi hình dạng dạng .)
Biến thể từ gần giống
  • Ichtyo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa liên quan đến , được sử dụng trong nhiều thuật ngữ khoa học.
    • Ichtyologie (danh từ): ngành ngư học, khoa học nghiên cứu về .
    • Ichtyosaure (danh từ): ngư long, một loài bò sát biển tiền sử hình dáng giống .
Từ đồng nghĩa
  • Pisciforme (tính từ): hình dạng .
  • En forme de poisson (cụm từ): hình dáng con .
ichtyoïde

Un poisson fossile a une forme ichtyoïde.

tính từ
  1. () dạng