ichtyocolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Keo cá: Một loại chất kết dính trong suốt, được chế biến từ bong bóng của một số loài cá, đặc biệt là cá tầm. Nó được sử dụng trong các ngành thủ công mỹ nghệ, phục chế và từng được dùng trong công nghiệp thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ichtyocolle est utilisée pour restaurer des meubles anciens. (Keo cá được dùng để phục chế đồ nội thất cổ.)
- Avant les colles synthétiques, l'ichtyocolle était très prisée des ébénistes. (Trước khi có keo tổng hợp, keo cá rất được các thợ đóng đồ gỗ ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coller à l'ichtyocolle": dán bằng keo cá.
- Pour cette restauration délicate, il faut coller à l'ichtyocolle. (Để phục chế tinh tế này, phải dán bằng keo cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Colle de poisson (n.f): Keo cá (cách gọi thông thường, đồng nghĩa với "ichtyocolle").
Từ đồng nghĩa
- Colle de poisson: keo cá.
danh từ giống cái
- keo cá (chế bằng bong bóng cá)