ichtyophage

Học thuật
Thân thiện
ichtyophage

Un ours polaire ichtyophage attrape un poisson dans l'eau glacée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn cá: Dùng để mô tả một sinh vật (thườngđộng vật) chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ours polaire est un animal ichtyophage. (Gấu Bắc Cựcmột loài động vật ăn cá.)
    • Certaines tribus côtières avaient un régime ichtyophage. (Một số bộ tộc ven biển chế độ ăn chủ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong văn bản khoa học, "ichtyophage" được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để phân loại chế độ ăn uống của động vật.
    • Le cormoran est un oiseau ichtyophage. (Chim cốcmột loài chim ăn cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichtyophagie (danh từ giống cái): Hành động ăn cá; chế độ ăn cá.
    • L'ichtyophagie est courante chez les peuples vivant près des fleuves. (Việc ăn cá phổ biếnnhững cộng đồng sống gần sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Piscivore (tính từ/danh từ): Ăn cá. (Từ này thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với "ichtyophage", vốn mang tính chuyên môn hơn.)
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "ichtyophage" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "ichthys" () "phagein" (ăn). Đâymột từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc nhân chủng học.
ichtyophage

Un ours polaire ichtyophage attrape un poisson dans l'eau glacée.

tính từ
  1. ăn cá
    • Animaux ichtyophages
      động vật ăn cá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ichtyophage"