ichtyornis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim cá (hóa thạch): Một chi chim tiền sử đã tuyệt chủng, sống vào cuối kỷ Phấn Trắng. Chúng có đặc điểm là có răng, điều này rất hiếm gặp ở các loài chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fossiles d'ichtyornis ont été découverts en Amérique du Nord. (Các hóa thạch của chim cá đã được phát hiện ở Bắc Mỹ.)
- L'ichtyornis est un genre important pour comprendre l'évolution des oiseaux. (Chim cá là một chi quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En paléontologie : Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong cổ sinh vật học để chỉ nhóm chim cổ đại có răng.
- L'étude de l'ichtyornis révèle des traits transitionnels. (Việc nghiên cứu chim cá tiết lộ những đặc điểm chuyển tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichthyornithiformes (danh từ): Tên của bộ (ordre) phân loại khoa học mà chi Ichthyornis thuộc về, thường được dịch là bộ chim cá.
- Ichthyornithien (danh từ): Thành viên thuộc bộ Ichthyornithiformes.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Đây là một danh từ khoa học riêng cho một chi sinh vật đã tuyệt chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cá (hóa thạch)