ichtyosaure

Học thuật
Thân thiện
ichtyosaure

Un ichtyosaure nage dans l'océan préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thằn lằn (hóa thạch): "ichtyosaure" là tên gọi của một loài bò sát biển đã tuyệt chủng, sống trong các đại dương thời tiền sử, hình dáng tương tự như cá heo hay cá mập ngày nay. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paléontologues ont découvert un fossile d'ichtyosaure. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một hóa thạch thằn lằn .)
    • L'ichtyosaure était un reptile marin préhistorique. (Thằn lằn một loài bò sát biển thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossile d'ichtyosaure": hóa thạch của thằn lằn .

    • Ce musée expose un fossile d'ichtyosaure remarquablement préservé. (Bảo tàng này trưng bày một hóa thạch thằn lằn được bảo quản đáng chú ý.)
  • "Squelette d'ichtyosaure": bộ xương thằn lằn .

    • Les chercheurs ont reconstitué le squelette d'un ichtyosaure géant. (Các nhà nghiên cứu đã tái tạo bộ xương của một con thằn lằn khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ichtyosaurien (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa khoa học, cũng chỉ nhóm bò sát biển đã tuyệt chủng này.
    • Les ichtyosauriens ont disparu il y a des millions d'années. (Các loài thằn lằn đã biến mất cách đây hàng triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Reptile marin fossile: bò sát biển hóa thạch.
  • Ichtyosaurien: thằn lằn (từ khoa học).
Lưu ý
  • Từ "ichtyosaure" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, sách báo về khảo cổ, cổ sinh vật học hoặc các viện bảo tàng lịch sử tự nhiên.
ichtyosaure

Un ichtyosaure nage dans l'océan préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn (hóa thạch)

Từ có nhắc đến "ichtyosaure"