icicle

/'aisikl/
Học thuật
Thân thiện
icicle

A long icicle hangs from the edge of the roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột băng, trụ băng: Một khối băng dài, hình nón hoặc hình trụ, treo lửng thường nhọnđầu dưới, được hình thành khi nước nhỏ giọt đóng băng. thường thấymép mái nhà, vòi nước hoặc vách đá trong thời tiết lạnh giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long icicles hanging from the roof glistened in the sun. (Những cột băng dài lủng lẳng từ mái nhà lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • Be careful walking under the eaves; an icicle could fall. (Hãy cẩn thận khi đi bộ dưới mái hiên; một cột băng có thể rơi xuống.)
    • The freezing rain created beautiful icicles on every tree branch. (Mưa đông tạo ra những cột băng tuyệt đẹp trên mọi cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drip by drip, the icicle formed": Một cách diễn đạt mang tính hình tượng, nhấn mạnh quá trình hình thành chậm rãi, từng chút một của sự vật (giống như cách một cột băng hình thành từ từng giọt nước đóng băng).
    • Her knowledge of the subject grew, drip by drip, like an icicle forming in winter. (Kiến thức của ấy về chủ đề này lớn dần lên, từng chút một, như một cột băng hình thành trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Icily (trạng từ): một cách lạnh lùng, băng giá (thường dùng để miêu tả thái độ, giọng nói).
    • She spoke icily to her opponent. ( ấy nói chuyện một cách lạnh lùng với đối thủ.)
  • Icy (tính từ):
    • Phủ đầy băng, đóng băng.
      • The road was icy and dangerous. (Con đường phủ đầy băng nguy hiểm.)
    • Rất lạnh.
      • An icy wind blew from the north. (Một cơn gió lạnh buốt thổi từ phía bắc.)
    • Lạnh lùng, thờ ơ (về thái độ).
      • He gave me an icy stare. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice spike: Mũi nhọn băng (cách gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh hình dáng nhọn).
  • Frozen drip: Giọt nước đóng băng (cách miêu tả đơn giản về nguồn gốc hình thành).
Thành ngữ liên quan
  • "To hang by an icicle": (Thành ngữ hiếm gặp, mang tính hình tượng) Ở trong tình thếcùng mong manh, nguy hiểm, dễ đổ vỡ như một cột băng treo lửng sắp rơi.
    • After the scandal, his career was hanging by an icicle. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ta ở trong tình thếcùng mong manh.)
icicle

A long icicle hangs from the edge of the roof.

danh từ
  1. cột băng, trụ băng