icily

/'aisili/
Học thuật
Thân thiện
icily

Mr. Brown commented icily during the tense meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách băng giá, lạnh lẽo: Miêu tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự lạnh lùng đến mức như băng giá.
    • Một cách lạnh lùng, lãnh đạm (nghĩa bóng): Diễn tả thái độ, lời nói hoặc cách cư xử thiếu hẳn sự ấm áp, thân thiện hoặc cảm xúc, thường một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She stared at him icily until he looked away. ( ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng cho đến khi anh ta quay đi.)
    • "Your opinion is not required," he said icily. ("Ý kiến của anh không được yêu cầu," anh ta nói một cách lãnh đạm.)
    • The wind blew icily through the narrow streets. (Cơn gió thổi lạnh lẽo qua những con phố hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reply icily": trả lời một cách lạnh lùng, không thân thiện.
    • When asked about the scandal, the CEO replied icily that it was a private matter. (Khi được hỏi về vụ bê bối, CEO đã trả lời một cách lạnh lùng rằng đó chuyện riêng tư.)
  • "to smile icily": mỉm cười một cách lạnh lẽo, không chân thành.
    • Her icily polite smile made everyone feel uncomfortable. (Nụ cười lịch sự lạnh lẽo của ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Icy (tính từ): băng giá; lạnh lùng.
    • an icy wind (một cơn gió lạnh buốt)
    • an icy stare (một cái nhìn lạnh lùng)
  • Ice (danh từ): băng; (nghĩa bóng) sự lạnh lùng.
  • Coldly (phó từ): một cách lạnh lùng (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Coldly: lạnh lùng.
  • Frigidly: lạnh lẽo, lãnh đạm.
  • Glacially: (theo nghĩa bóng) cực kỳ chậm chạp hoặc lạnh lùng.
  • Stonily: lạnh lùng như đá, không biểu lộ cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • To give someone an icy stare: nhìn ai đó một cách lạnh lùng, đầy vẻ không hài lòng hoặc thù địch.
    • He gave the reporter an icy stare for asking personal questions. (Anh ta nhìn lạnh lùng vào phóng viên đã hỏi những câu hỏi riêng tư.)
icily

Mr. Brown commented icily during the tense meeting.

phó từ
  1. băng giá, lạnh lẽo
  2. (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm

Từ chứa "icily"