icoglan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan nội thị (trong cung vua Hồi giáo): Từ "icoglan" dùng để chỉ một chức quan, thường là một thái giám hoặc quan chức trong nội cung, phục vụ trực tiếp cho vua hoặc hoàng đế trong các triều đình Hồi giáo thời xưa, đặc biệt là Đế chế Ottoman.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'icoglan était responsable des appartements privés du sultan. (Vị quan nội thị chịu trách nhiệm về các phòng riêng của quốc vương.)
- Dans l'Empire ottoman, les icoglans étaient souvent formés au palais. (Trong Đế chế Ottoman, các quan nội thị thường được đào tạo trong cung điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc mô tả về cơ cấu triều đình Ottoman và các vương quốc Hồi giáo khác.
- Le système des icoglans est un sujet d'étude pour les historiens. (Hệ thống các quan nội thị là một chủ đề nghiên cứu cho các nhà sử học.)
Biến thể và từ gần giống
- Eunuque (danh từ giống đực): Thái giám. Đây là một từ rộng hơn, có thể chỉ những người bị thiến phục vụ trong hậu cung, trong khi "icoglan" nhấn mạnh hơn vào chức vụ cụ thể trong cung đình.
- Chambellan (danh từ giống đực): Quan thị thần, quan hầu cận. Một chức quan tương tự trong bối cảnh cung đình châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Officier du palais: Quan chức cung đình.
- Serviteur du sérail: Người hầu trong hậu cung (serail).
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành lịch sử, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong sách sử, tài liệu học thuật hoặc các tác phẩm văn học lịch sử.
danh từ giống đực
- (sử học) quan nội thị (cung vua Hồi)