iconoclasme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Chủ trương bài hình thánh: Một học thuyết hoặc phong trào lịch sử chống lại việc sùng bái, tôn kính hoặc sử dụng các hình ảnh, biểu tượng tôn giáo (tượng thánh, tranh thánh), thường dẫn đến việc phá hủy chúng.
    • (Nghĩa rộng) Tinh thần bài trừ tín điều, thách thức các quan niệm hay biểu tượng được tôn sùng: Thái độ hoặc hành động phê phán, tấn công vào các niềm tin, tập quán, hoặc biểu tượng đã được thiết lập được nhiều người tôn trọng trong xã hội, nghệ thuật, hay chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'iconoclasme byzantin du VIIIe siècle a entraîné la destruction de nombreuses icônes. (Chủ trương bài hình thánh ở Byzantine thế kỷ VIII đã dẫn đến việc phá hủy nhiều biểu tượng thánh.)
    • Son discours était un véritable acte d'iconoclasme contre les traditions de l'entreprise. (Bài phát biểu của anh ấymột hành động mang tinh thần bài trừ tín điều thực sự nhắm vào các truyền thống của công ty.)
    • Cet artiste est connu pour son iconoclasme; il rejette toutes les conventions établies. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với tinh thần bài trừ tín điều; anh ta bác bỏ mọi quy ước đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'iconoclasme": Thể hiện tinh thần bài trừ tín điều, thách thức những điều thiêng liêng.

    • Le nouveau directeur fait preuve d'un certain iconoclasme dans sa gestion. (Vị giám đốc mới thể hiện một tinh thần bài trừ tín điều nhất định trong cách quảncủa mình.)
  • "Un esprit d'iconoclasme": Tinh thần bài trừ tín điều.

    • Il faut un certain esprit d'iconoclasme pour remettre en question des théories aussi anciennes. (Cần có một tinh thần bài trừ tín điều nhất định để đặt lại vấn đề về những học thuyết lâu đời như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Iconoclaste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ trương bài hình thánh; người tinh thần bài trừ tín điều. Thuộc về hoặc mang tính chất bài trừ tín điều.

    • Un critique iconoclaste. (Một nhà phê bình tinh thần bài trừ tín điều.)
  • Iconodulie (danh từ giống cái): (Tôn giáo) Sự sùng bái hình ảnh thánh (nghĩa trái ngược).

Từ đồng nghĩa
  • Critique radicale: Sự phê phán triệt để.
  • Remise en question: Sự đặt lại vấn đề, sự chất vấn.
  • Révolte contre les traditions: Sự nổi loạn chống lại truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • Briser les idoles: (Nghĩa bóng) Đập tan các thần tượng, phá bỏ những niềm tin hay hình mẫu được tôn sùng.
    • Son livre brise les idoles de la philosophie classique. (Cuốn sách của ông ấy đập tan các thần tượng của triết học cổ điển.)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) chủ trương bài hình thánh