iconodule
/ai'kɔnədju:l/ Cách viết khác : (iconodulist) /ai'kɔnədju:list/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng: Một người ủng hộ việc tôn kính hoặc sùng bái các biểu tượng tôn giáo, đặc biệt là các hình ảnh thánh (icons) trong Kitô giáo. Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử từ các cuộc tranh luận thần học về việc sử dụng hình ảnh trong thờ cúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the Byzantine Iconoclasm, iconodules defended the use of religious images. (Trong thời kỳ Phá hủy Thánh tượng Byzantine, những người thờ thánh tượng đã bảo vệ việc sử dụng các hình ảnh tôn giáo.)
- The council was divided between iconoclasts and iconodules. (Hội đồng bị chia rẽ giữa những người phá hủy thánh tượng và những người thờ thánh tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A staunch iconodule": Một người ủng hộ kiên định việc thờ thánh tượng.
- The monk was known as a staunch iconodule. (Vị tu sĩ được biết đến như một người thờ thánh tượng kiên định.)
Biến thể và từ gần giống
- Iconodulist (danh từ): Một biến thể khác của "iconodule", cùng nghĩa.
- Iconophile (danh từ): Người yêu thích hoặc ngưỡng mộ các biểu tượng, hình ảnh (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong tôn giáo).
- Icon venerator (cụm danh từ): Người tôn kính hình ảnh thánh.
Từ đồng nghĩa
- Image worshipper: Người thờ hình tượng.
- Icon venerater: Người tôn kính thánh tượng.
Từ trái nghĩa
- Iconoclast: Người phá hủy thánh tượng; người tấn công các niềm tin hoặc truyền thống được thiết lập.
danh từ
- người thờ thánh tượng, người thờ thần tượng