iconogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc hiện hình: Trong nhiếp ảnh, "iconogène" là một loại hóa chất được sử dụng trong quá trình xử lý phim để làm cho hình ảnh tiềm ẩn (hình ảnh chưa nhìn thấy được sau khi phim được phơi sáng) hiện ra rõ ràng trên phim hoặc giấy ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'iconogène est une substance essentielle dans le développement des pellicules photographiques. (Thuốc hiện hình là một chất thiết yếu trong việc tráng các cuộn phim nhiếp ảnh.)
- Après l'exposition, la pellicule est plongée dans l'iconogène. (Sau khi phơi sáng, phim được nhúng vào thuốc hiện hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bain d'iconogène": bể (dung dịch) thuốc hiện hình.
- Le film doit rester dans le bain d'iconogène pendant un temps précis. (Cuộn phim phải ngâm trong bể thuốc hiện hình trong một khoảng thời gian chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Développeur (n.m): thuốc hiện hình (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong kỹ thuật nhiếp ảnh).
- Révélateur (n.m): thuốc hiện hình (từ đồng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Développeur: thuốc hiện hình, thuốc tráng phim.
- Révélateur: thuốc hiện hình.
Lưu ý
- Từ "iconogène" là một thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh truyền thống (phim). Nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày và đã trở nên ít phổ biến hơn trong kỷ nguyên nhiếp ảnh kỹ thuật số.
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) thuốc hiện hình