iconographique

Học thuật
Thân thiện
iconographique

Une bibliothèque conserve des archives iconographiques sur l'histoire de l'art.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hình ảnh, tranh ảnh: "iconographique" mô tả những liên quan đến việc nghiên cứu, mô tả, phân loại hoặc sử dụng các hình ảnh, đặc biệttrong nghệ thuật, lịch sử hoặc tài liệu.
    • Thuộc về tư liệu bằng hình ảnh: Chỉ những tài liệu, nguồn thông tin chủ yếu dựa trên hình ảnh, tranh vẽ, ảnh chụp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse iconographique de ce tableau révèle des symboles cachés. (Một phân tích về hình ảnh của bức tranh này tiết lộ những biểu tượng ẩn giấu.)
    • Ce musée possède une riche collection iconographique sur la guerre. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập tư liệu hình ảnh phong phú về chiến tranh.)
    • L'étude iconographique est essentielle pour comprendre l'art médiéval. (Nghiên cứu về hình ảnhthiết yếu để hiểu nghệ thuật thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sources iconographiques": các nguồn tư liệu bằng hình ảnh.

    • L'historien a consulté de nombreuses sources iconographiques pour son livre. (Nhà sử học đã tham khảo nhiều nguồn tư liệu hình ảnh cho cuốn sách của mình.)
  • "Représentation iconographique": cách thể hiện, mô tả bằng hình ảnh.

    • La représentation iconographique de ce saint a évolué au fil des siècles. (Cách thể hiện hình ảnh của vị thánh này đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iconographie (danh từ giống cái): khoa học nghiên cứu hình ảnh, biểu tượng; tập hợp các hình ảnh liên quan đến một chủ đề.

    • L'iconographie chrétienne est très riche. (Kho tàng hình ảnh đốc giáo rất phong phú.)
  • Iconographe (danh từ): chuyên gia nghiên cứu về hình ảnh, biểu tượng.

Từ đồng nghĩa
  • Figuratif (adj): mang tính hình tượng, tượng hình (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Visuel (adj): thuộc về thị giác, bằng mắt nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "iconographique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "iconographique")

iconographique

Une bibliothèque conserve des archives iconographiques sur l'histoire de l'art.

tính từ
  1. xem iconographie
    • Documents iconographiques
      tư liệu tranh ảnh