iconolatry

/,aikɔ'nɔlətri/
Học thuật
Thân thiện
iconolatry

A scholar studies the historical practice of iconolatry in a museum exhibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng: Hành động tôn thờ, sùng bái các hình ảnh, biểu tượng hoặc tượng thánh, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Từ này thường được sử dụng để chỉ việc thờ cúng các biểu tượng thiêng liêng, đối lập với việc phản đối chúng (iconoclasm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate between iconoclasm and iconolatry shaped the history of the Eastern Orthodox Church. (Cuộc tranh luận giữa việc phá hủy thánh tượng sự thờ thánh tượng đã định hình lịch sử của Giáo hội Chính thống giáo Đông phương.)
    • Some ancient religions practiced iconolatry, venerating statues of their gods. (Một số tôn giáo cổ đại thực hành sự thờ thần tượng, tôn kính các bức tượng thần của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice iconolatry": thực hành việc thờ thánh tượng.
    • The sect was accused of practicing iconolatry by its opponents. (Giáo phái đó bị các đối thủ buộc tội thực hành sự thờ thánh tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iconolater (n): người thờ thánh tượng, người sùng bái thần tượng.
    • The iconolater prayed before the sacred image. (Người thờ thánh tượng cầu nguyện trước hình ảnh thiêng liêng.)
  • Iconoclastic (adj): (thuộc về) phá hủy thánh tượng, tư tưởng bài trừ thần tượng.
    • His iconoclastic views challenged traditional beliefs. (Những quan điểm bài trừ thần tượng của ông đã thách thức các niềm tin truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Idolatry: sự thờ ngẫu tượng, sự sùng bái thần tượng (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ giới hạn trong hình ảnh).
  • Image worship: sự thờ cúng hình tượng.
Từ trái nghĩa
  • Iconoclasm: sự phá hủy thánh tượng, chủ nghĩa bài trừ thần tượng.
iconolatry

A scholar studies the historical practice of iconolatry in a museum exhibit.

danh từ
  1. sự thờ thánh tượng, sự thờ thần tượng

Từ gần giống