iconologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu biểu tượng học: Một chuyên gia nghiên cứu, phân tích và giải thích ý nghĩa của các biểu tượng, hình tượng và hình ảnh, đặc biệt trong nghệ thuật, văn hóa và tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'iconologiste a donné une conférence sur la signification des animaux dans la peinture médiévale. (Nhà nghiên cứu biểu tượng học đã có một bài giảng về ý nghĩa của các loài động vật trong hội họa thời Trung Cổ.)
- Pour comprendre ce tableau, il faut consulter un iconologiste. (Để hiểu bức tranh này, cần phải tham khảo ý kiến của một nhà nghiên cứu biểu tượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "iconologiste de l'art religieux": nhà nghiên cứu biểu tượng học về nghệ thuật tôn giáo.
- Elle est une iconologiste de l'art religieux byzantin. (Bà ấy là một nhà nghiên cứu biểu tượng học về nghệ thuật tôn giáo Byzantine.)
Biến thể và từ gần giống
Iconologie (n.f): biểu tượng học, ngành nghiên cứu về biểu tượng.
- L'iconologie est une discipline fascinante. (Biểu tượng học là một ngành nghiên cứu hấp dẫn.)
Iconographique (adj): thuộc về hình tượng, biểu tượng.
- Une analyse iconographique. (Một phân tích về hình tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en iconologie: chuyên gia về biểu tượng học.
- Interprète d'images: người giải thích hình ảnh.
- xem iconologue