iconologue

Học thuật
Thân thiện
iconologue

L'iconologue étudie attentivement une peinture ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hình hiệu học: Một chuyên gia nghiên cứu về hình hiệu học, tức là ngành học phân tích các biểu tượng, biểu trưng, hình ảnh ý nghĩa của chúng trong văn hóa, nghệ thuật truyền thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'iconologue a donné une conférence fascinante sur le symbolisme des couleurs dans la peinture médiévale. (Nhà hình hiệu học đã có một bài giảng hấp dẫn về biểu tượng của màu sắc trong hội họa thời Trung Cổ.)
    • Pour comprendre ce film, il est utile de consulter un iconologue. (Để hiểu bộ phim này, việc tham khảo ý kiến một nhà hình hiệu họchữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'approche de l'iconologue": Phương pháp tiếp cận của nhà hình hiệu học.
    • L'approche de l'iconologue diffère de celle de l'historien d'art. (Phương pháp tiếp cận của nhà hình hiệu học khác với phương pháp của nhà sử học nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Iconologie (danh từ giống cái): Hình hiệu học, ngành nghiên cứu về biểu tượng ý nghĩa của chúng.
  • Iconographique (tính từ): Thuộc về hình tượng học, mô tả hoặc liên quan đến việc nghiên cứu các hình ảnh minh họa.
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste en iconologie: Chuyên gia về hình hiệu học.
  • Analyste des symboles: Nhà phân tích biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

iconologue

L'iconologue étudie attentivement une peinture ancienne.

danh từ
  1. nhà hình hiệu học

Từ gần giống