iconolâtrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sùng hình thánh: Chỉ hành động tôn thờ, thờ phụng một cách quá mức đối với các biểu tượng tôn giáo, đặc biệt là các hình ảnh, tượng thánh (icons), đến mức có thể bị coi là mê tín hoặc đi ngược lại giáo lý chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'iconolâtrie était un sujet de controverse dans l'histoire de l'Église. (Sự sùng hình thánh là một chủ đề gây tranh cãi trong lịch sử Giáo hội.)
- Certains accusent cette pratique de basculer dans l'iconolâtrie. (Một số người cáo buộc việc thực hành này đã rơi vào sự sùng hình thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans l'iconolâtrie": rơi vào tình trạng sùng hình thánh (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thờ phụng thái quá).
- Il faut veiller à ne pas tomber dans l'iconolâtrie en vénérant cette statue. (Phải cẩn thận để không rơi vào sự sùng hình thánh khi tôn kính bức tượng này.)
Biến thể và từ liên quan
- Iconoclasme (n.m.): Chủ nghĩa bài trừ hình tượng, phong trào phá hủy hoặc phản đối việc tôn thờ các hình tượng tôn giáo (nghĩa đối lập).
- Idolâtrie (n.f.): Sự thờ ngẫu tượng, sự sùng bái thần tượng (nghĩa rộng hơn và thường dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vénération excessive: Sự tôn kính quá mức.
- Adoration des images: Sự thờ phụng các hình ảnh.
Ghi chú về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần học hoặc nghiên cứu lịch sử nghệ thuật tôn giáo.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán một hành vi được coi là lệch lạc so với sự tôn thờ chân chính.
danh từ giống cái
- sự sùng hình thánh