iconolâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sùng bái hình tượng, người sùng kính thánh tượng: Chỉ một người thực hành việc tôn thờ, sùng bái các hình tượng tôn giáo, đặc biệt là các biểu tượng, tranh ảnh hay tượng thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Au Moyen Âge, certains théologiens accusaient les simples fidèles d'être des iconolâtres. (Vào thời Trung Cổ, một số nhà thần học đã buộc tội các tín đồ bình thường là những người sùng bái hình tượng.)
- L'Église orthodoxe a parfois été qualifiée d'iconolâtre par ses détracteurs. (Giáo hội Chính thống giáo đôi khi bị những người chỉ trích gán cho là sùng bái thánh tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh lịch sử/tranh luận thần học: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về việc sử dụng hình ảnh trong tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các cuộc "chiến tranh bài trừ thánh tượng" (guerres iconoclastes).
- Le concile a condamné la position des iconolâtres. (Công đồng đã lên án lập trường của những người sùng bái hình tượng.)
Biến thể và từ liên quan
Iconolâtrie (danh từ giống cái): Sự sùng bái hình tượng, hành động tôn thờ thánh tượng.
- L'iconolâtrie était un sujet de discorde majeur dans l'Empire byzantin. (Việc sùng bái hình tượng là một chủ đề bất đồng lớn trong Đế chế Byzantine.)
Iconoclaste (danh từ & tính từ): Người bài trừ thánh tượng; có tính chất bài trừ thánh tượng. (Đây là từ trái nghĩa về mặt quan điểm).
- Les empereurs iconoclastes interdisaient la vénération des icônes. (Các hoàng đế bài trừ thánh tượng đã cấm việc tôn kính các biểu tượng thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Adorateur d'images: Người tôn thờ hình ảnh.
- Vénérateur d'icônes: Người sùng kính biểu tượng thánh.
Lưu ý
- Từ này mang sắc thái chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật về nghệ thuật tôn giáo.
- Trong cách sử dụng thông tục hoặc ẩn dụ, nó có thể hiếm khi được dùng để chỉ một người quá mê đắm, tôn thờ một thứ gì đó (ví dụ: một ngôi sao nhạc rock), nhưng đây không phải là nghĩa phổ biến.