iconometer
/,aikɔ'nɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái định cỡ, cái định tầm xa: Một dụng cụ quang học dùng để xác định kích thước hoặc khoảng cách của một vật thể từ xa, thường được sử dụng trong lĩnh vực trắc địa hoặc nhiếp ảnh sơ khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surveyor used an iconometer to measure the distance to the mountain peak. (Người trắc địa đã sử dụng một cái định tầm xa để đo khoảng cách đến đỉnh núi.)
- Early photographers sometimes employed an iconometer to help frame their shots accurately. (Các nhiếp ảnh gia thời kỳ đầu đôi khi sử dụng cái định cỡ để giúp căn khung hình chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calibrate an iconometer": hiệu chỉnh một cái định tầm xa.
- Before the expedition, it was crucial to calibrate the iconometer. (Trước chuyến thám hiểm, việc hiệu chỉnh cái định tầm xa là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Iconometric (adj): (thuộc về) phép đo bằng định tầm xa.
- Iconometric calculations were essential for the map's accuracy. (Các phép tính định tầm là thiết yếu cho độ chính xác của bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Range finder: máy đo tầm xa (một dụng cụ hiện đại hơn có chức năng tương tự).
- Telemeter: trắc viễn kế, dụng cụ đo khoảng cách xa.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử khoa học hoặc mô tả các dụng cụ cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thiết bị như "range finder" (máy đo tầm) phổ biến hơn.
danh từ, (vật lý)
- cái định cỡ
- cái định tầm xa