iconoscope
/,aikɔ'nəskoup/ Cách viết khác : (ike) /aik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Iconoscope: Một loại ống thu hình (ống phát hình) sử dụng trong các máy quay truyền hình thời kỳ đầu, hoạt động dựa trên nguyên lý quét ảnh điện tử của một bản ảnh được lưu trên một tấm màng cảm quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'iconoscope a été une invention cruciale pour le développement de la télévision. (Iconoscope là một phát minh quan trọng cho sự phát triển của truyền hình.)
- Ce vieux caméscope utilise un principe similaire à celui de l'iconoscope. (Máy quay phim cũ này sử dụng một nguyên lý tương tự như iconoscope.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique historique: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả sự phát triển của công nghệ truyền hình.
- L'explication du fonctionnement de l'iconoscope est complexe. (Giải thích về nguyên lý hoạt động của iconoscope rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube analyseur (danh từ giống đực): ống phân tích - một thuật ngữ chung hơn cho các loại ống thu hình trong truyền hình.
- Orthicon (danh từ giống đực): Một loại ống thu hình được cải tiến sau iconoscope.
- Vidicon (danh từ giống đực): Một loại ống thu hình sử dụng nguyên lý dẫn quang, phát triển sau này.
Từ đồng nghĩa
- Tube-caméra (danh từ giống đực): ống máy quay (thuật ngữ chung).
- Dispositif de prise de vue électronique (cụm danh từ): thiết bị thu hình điện tử.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử công nghệ, kỹ thuật truyền hình hoặc điện tử. Nó ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) iconoxcop