iconostase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bình phong hình thánh, tường thánh: Trong kiến trúc nhà thờ Chính thống giáo (Đông phương), đây là một bức tường hoặc vách ngăn trang trí công phu bằng các biểu tượng (icon), ngăn cách cung thánh (nơi cử hành nghi lễ) với phần còn lại của nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'iconostase de cette église orthodoxe est magnifique. (Bình phong hình thánh của nhà thờ Chính thống giáo này thật tuyệt đẹp.)
- Les prêtres passent par les portes de l'iconostase pendant la liturgie. (Các linh mục đi qua các cánh cửa của bức tường thánh trong suốt thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une iconostase sculptée": một bình phong hình thánh được chạm khắc.
- On admire une iconostase sculptée datant du XVIIIe siècle. (Người ta chiêm ngưỡng một bình phong hình thánh được chạm khắc từ thế kỷ 18.)
"Derrière l'iconostase": phía sau bức tường thánh (ám chỉ khu vực cung thánh).
- Seuls les clercs peuvent aller derrière l'iconostase. (Chỉ có các giáo sĩ mới được phép đi vào phía sau bức tường thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Icone (danh từ giống cái): biểu tượng, thánh tượng (một bức tranh tôn giáo trên gỗ, thường miêu tả Chúa, Đức Mẹ hoặc các thánh).
- Les icônes sont vénérées dans les églises orthodoxes. (Các thánh tượng được tôn kính trong các nhà thờ Chính thống giáo.)
Iconographie (danh từ giống cái): hệ thống hoặc nghiên cứu về các biểu tượng, hình tượng.
- L'iconographie byzantine est très codifiée. (Hệ thống hình tượng Byzantine rất được quy chuẩn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Clôture du chœur: hàng rào ngăn cung thánh (một thuật ngữ kiến trúc tổng quát hơn, có thể dùng trong các nhà thờ Công giáo La Mã).
- Templon: (từ tiếng Hy Lạp) thuật ngữ ban đầu chỉ cấu trúc ngăn cách tương tự trong các nhà thờ Byzantine.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "iconostase" trong tiếng Pháp.)
{{iconostase}}
danh từ giống cái
- (tôn giáo) bình phong hình thánh