icosahedron

/,aikəsə'hedrən/
Học thuật
Thân thiện
icosahedron

A student holds a colorful icosahedron model in math class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối hai mươi mặt: Trong hình học, "icosahedron" một khối đa diện đúng hai mươi mặt phẳng. Các mặt của thường các hình tam giác đều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A regular icosahedron is one of the five Platonic solids. (Một khối hai mươi mặt đều một trong năm khối đa diện đều Platonic.)
    • The virus's capsid has the shape of an icosahedron. (Vỏ capsid của virus hình dạng một khối hai mươi mặt.)
    • In geometry class, we learned how to calculate the volume of an icosahedron. (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học cách tính thể tích của một khối hai mươi mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regular icosahedron": Khối hai mươi mặt đều. Đây một khối đa diện lồi hai mươi mặt các tam giác đều bằng nhau.
    • The dice used in some role-playing games are shaped like a regular icosahedron. (Những viên xúc xắc dùng trong một số trò chơi nhập vai hình dạng một khối hai mươi mặt đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Icosahedral (tính từ): (thuộc) khối hai mươi mặt, hình khối hai mươi mặt.
    • The icosahedral structure is very common in virology. (Cấu trúc dạng khối hai mươi mặt rất phổ biến trong virus học.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-faced polyhedron: Đa diện hai mươi mặt (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ hình học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan.)

icosahedron

A student holds a colorful icosahedron model in math class.

danh từ
  1. (toán học) khối hai mươi mặt