icterogenic

Học thuật
Thân thiện
icterogenic

The new medication was found to be icterogenic in some patients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây bệnh vàng da: Mô tả một chất, tác nhân, tình trạng hoặc quá trình khả năng dẫn đến hoặc gây ra bệnh vàng da (vàng mắt, vàng da).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain medications have been identified as icterogenic agents. (Một số loại thuốc nhất định đã được xác định các tác nhân gây bệnh vàng da.)
    • The doctor was concerned about the icterogenic potential of the toxin. (Bác sĩ lo ngại về khả năng gây vàng da của chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, khoa học lâm sàng để mô tả nguyên nhân gây bệnh.
    • Hepatitis is an icterogenic disease. (Viêm gan một bệnh gây vàng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Icterus (danh từ): Bệnh vàng da.
  • Jaundice (danh từ): Bệnh vàng da (từ thông dụng hơn).
  • Icteric (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh vàng da.
Từ đồng nghĩa
  • Jaundice-producing: Gây ra bệnh vàng da.
  • Jaundiced (trong một số ngữ cảnh): Có thể mang nghĩa gây vàng da, nhưng thường dùng để mô tả trạng thái bị vàng da hoặc thành kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

icterogenic

The new medication was found to be icterogenic in some patients.

Adjective
  1. gây bệnh vàng da