ictérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị vàng da: Mô tả tình trạng của một người hoặc động vật có biểu hiện vàng da, một triệu chứng y học do nồng độ bilirubin trong máu cao.
- Liên quan đến chứng vàng da: Có thể dùng để mô tả các triệu chứng, dấu hiệu hoặc tình trạng liên quan đến bệnh vàng da.
Danh từ:
- Người mắc chứng vàng da: Chỉ một bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng vàng da.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le nouveau-né est légèrement ictérique. (Đứa trẻ sơ sinh hơi bị vàng da.)
- On observe un teint ictérique chez le patient. (Người ta quan sát thấy nước da vàng ở bệnh nhân.)
Danh từ:
- L'ictérique doit être examiné par un hépatologue. (Người mắc chứng vàng da cần được bác sĩ chuyên khoa gan khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ictérique subictérique": (y học) chỉ tình trạng vàng da nhẹ, không rõ ràng.
- "ictérique nucléaire": (y học) chỉ chứng vàng da nhân, một biến chứng nặng ở trẻ sơ sinh khi bilirubin thấm vào não.
Biến thể và từ gần giống
Ictère (danh từ): chứng vàng da.
- L'ictère est un symptôme, pas une maladie. (Chứng vàng da là một triệu chứng, không phải một căn bệnh.)
Ictérogène (tính từ): gây vàng da.
- Ce médicament est potentiellement ictérogène. (Loại thuốc này có khả năng gây vàng da.)
Từ đồng nghĩa
- Jaunâtre (tính từ): hơi vàng (mô tả màu sắc chung, không nhất thiết là triệu chứng y học).
- Atteint de jaunisse (cụm từ): bị mắc bệnh vàng da (cách nói thông thường hơn).
danh từ
- (y học) người mắc chứng vàng da