idéographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về ngôn ngữ học) Ghi ý: Dùng để mô tả một hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký hiệu (chữ tượng hình) biểu thị một ý niệm hoặc một từ hoàn chỉnh, thay vì biểu thị một âm thanh hoặc âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écriture chinoise est un système idéographique. (Chữ viết Trung Quốc là một hệ thống ghi ý.)
- Les hiéroglyphes égyptiens avaient une composante idéographique. (Chữ tượng hình Ai Cập có một thành phần ghi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère idéographique": ký tự ghi ý.
- Un caractère idéographique représente une idée ou un mot. (Một ký tự ghi ý biểu thị một ý niệm hoặc một từ.)
"Système d'écriture idéographique": hệ thống chữ viết ghi ý.
- Un système d'écriture idéographique peut être complexe à apprendre. (Một hệ thống chữ viết ghi ý có thể phức tạp để học.)
Biến thể và từ gần giống
Idéogramme (danh từ giống đực): chữ tượng hình, ký hiệu ghi ý.
- Le soleil est souvent représenté par un idéogramme circulaire. (Mặt trời thường được biểu thị bằng một chữ tượng hình hình tròn.)
Logographique (tính từ): (thuộc về) chữ viết ghi từ. (Đây là một khái niệm rộng hơn, thường bao hàm cả chữ viết ghi ý).
Từ đồng nghĩa
- Symbolique (tính từ): mang tính biểu tượng. (Tuy nhiên, từ này rộng hơn và không chỉ dùng trong ngôn ngữ học).
- Pictographique (tính từ): (thuộc về) chữ viết bằng hình vẽ. (Đây thường là giai đoạn sơ khai dẫn đến chữ viết ghi ý).
Các cụm từ liên quan
- Écriture idéographique (cụm danh từ giống cái): chữ viết ghi ý.
- L'écriture idéographique se distingue de l'écriture alphabétique. (Chữ viết ghi ý khác biệt với chữ viết sử dụng bảng chữ cái.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "idéographique".
tính từ
- (ngôn ngữ học) ghi ý
- Ecriture idéographiquechữ viết ghi ý