idéologique
- Tính từ:
- Thuộc về hệ tư tưởng, mang tính tư tưởng: Từ này mô tả những gì liên quan đến một hệ thống ý tưởng, niềm tin hoặc nguyên tắc, đặc biệt là những nguyên tắc nền tảng của một nhóm chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
- Xuất phát từ hoặc bị chi phối bởi một hệ tư tưởng cụ thể: Chỉ những quan điểm, phân tích hoặc hành động bắt nguồn và phục vụ cho một khuôn khổ tư tưởng nhất định, đôi khi có thể dẫn đến sự cứng nhắc.
- Tính từ: (Sự khác biệt giữa hai đảng này trước hết là mang tính tư tưởng.) (Phân tích của anh ấy quá xuất phát từ hệ tư tưởng và thiếu tính thực tế.) (Đó là một bài diễn văn mang tính tư tưởng thuần túy.)
"Purge idéologique": cuộc thanh trừng tư tưởng. Le régime a mené une purge idéologique au sein du parti. (Chế độ đã tiến hành một cuộc thanh trừng tư tưởng trong nội bộ đảng.)
"État idéologique": nhà nước ý thức hệ. Certains chercheurs qualifient ce régime d'État idéologique. (Một số nhà nghiên cứu xếp chế độ này vào loại nhà nước ý thức hệ.)
Idéologie (danh từ): hệ tư tưởng, ý thức hệ. L'idéologie communiste a influencé de nombreux pays. (Hệ tư tưởng cộng sản đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.)
Idéologiquement (trạng từ): một cách có hệ tư tưởng, về mặt tư tưởng. Ces deux groupes s'opposent idéologiquement. (Hai nhóm này đối lập nhau về mặt tư tưởng.)
- Doctrinal: thuộc về giáo điều, học thuyết.
- Théorique: (mang tính) lý thuyết.
Lutte idéologique: cuộc đấu tranh tư tưởng. La lutte idéologique entre le capitalisme et le socialisme a marqué le XXe siècle. (Cuộc đấu tranh tư tưởng giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội đã in dấu lên thế kỷ XX.)
Appareil idéologique: bộ máy tư tưởng (thường chỉ các thiết chế như giáo dục, truyền thông phục vụ cho việc truyền bá một hệ tư tưởng). L'école est considérée comme un appareil idéologique de l'État. (Nhà trường được coi là một bộ máy tư tưởng của nhà nước.)
- xem idéologie 1
- Conflit idéologiquesự xung đột (về hệ) tư tưởng