idaho

idaho

A family drives through Idaho to see the mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Idaho một tiểu bang nằmvùng núi Rocky của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Idaho nổi tiếng với khoai tây.)
  • ( ấy chuyển đến Idaho để cuộc sống yên tĩnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the state of Idaho": tiểu bang Idaho, cách nói trang trọng hơn.

    • The state of Idaho has many national forests. (Tiểu bang Idaho nhiều khu rừng quốc gia.)
  • "Idahoan": (danh từ) người dân Idaho.

    • Idahoans are proud of their state's natural beauty. (Người dân Idaho tự hào về vẻ đẹp thiên nhiên của tiểu bang họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Idahoan (danh từ/tính từ): người Idaho/thuộc về Idaho.
    • The Idahoan landscape is full of mountains. (Phong cảnh Idaho đầy núi non.)
Từ đồng nghĩa
  • Gem State: biệt danh của Idaho (theo Wordnet, Idaho được gọi là "Gem State" giàu khoáng sản).
    • The Gem State is a popular tourist destination. (Tiểu bang Ngọc quý điểm đến du lịch phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Idaho".

Thành ngữ liên quan
  • "not just potatoes": không chỉ khoai tây (ám chỉ sự đa dạng của Idaho ngoài nông sản).
    • Idaho is not just potatoes; it has stunning national parks. (Idaho không chỉ khoai tây; còn các công viên quốc gia tuyệt đẹp.)