ideaful
/ai'diəful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều ý kiến, giàu ý tưởng: "Ideaful" mô tả một người hoặc một thứ gì đó có nhiều ý tưởng, sáng kiến hoặc suy nghĩ sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an ideaful person who always has suggestions for our projects. (Cô ấy là một người giàu ý tưởng, luôn có những đề xuất cho các dự án của chúng tôi.)
- The meeting was very ideaful, with many new concepts being discussed. (Cuộc họp rất giàu ý tưởng, với nhiều khái niệm mới được thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ideaful about something": giàu ý tưởng về một vấn đề cụ thể.
- He is very ideaful about marketing strategies. (Anh ấy rất giàu ý tưởng về các chiến lược tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Idea (n): ý tưởng, ý kiến.
- Ideation (n): quá trình hình thành ý tưởng.
- Ideas man/woman (n): người chuyên nghĩ ra ý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Inventive: sáng tạo, có óc phát minh.
- Creative: sáng tạo.
- Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
Từ trái nghĩa
- Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng.
- Uninspired: không có cảm hứng, thiếu sáng tạo.
- Idea-less: không có ý tưởng.