ideal point

/ai'diəi'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
ideal point

A mathematician draws an ideal point at infinity on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Điểm lý tưởng: Một khái niệm trong hình học, đặc biệt hình học xạ ảnh, dùng để chỉ một điểm "ở vô cực" hoặc một điểm không tồn tại trong không gian thông thường nhưng được thêm vào để hoàn thiện lý thuyết làm cho các định lý trở nên tổng quát hơn. thường được sử dụng để biểu diễn hướng của các đường thẳng song song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In projective geometry, parallel lines are said to meet at an ideal point. (Trong hình học xạ ảnh, các đường thẳng song song được cho gặp nhau tại một điểm lý tưởng.)
    • The concept of an ideal point helps unify Euclidean and non-Euclidean geometries. (Khái niệm điểm lý tưởng giúp thống nhất hình học Euclid hình học phi Euclid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Line at infinity": Đường thẳngvô cực, tập hợp tất cả các điểm lý tưởng trong một mặt phẳng.
    • All ideal points in a plane lie on the line at infinity. (Tất cả các điểm lý tưởng trong một mặt phẳng đều nằm trên đường thẳngvô cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Point at infinity: Điểmvô cực (cách gọi khác của "ideal point").
  • Vanishing point (Điểm tụ): Trong phối cảnh hội họa, đây một ứng dụng thực tế của khái niệm điểm lý tưởng, nơi các đường thẳng song song trong thực tế hội tụ trên tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Point at infinity: Điểmvô cực.
ideal point

A mathematician draws an ideal point at infinity on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) điểm lý tưởng