ideality
/,aidi'æliti/
Học thuậtThân thiện
An artist sketches a perfect geometric shape to capture the concept of ideality.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lý tưởng: Phẩm chất hoặc trạng thái của một cái gì đó hoàn hảo, xuất sắc, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn cao nhất trong tư tưởng.
- Năng lực tưởng tượng: Khả năng hình dung hoặc tạo ra các ý tưởng, hình ảnh trong tâm trí.
- Điều lý tưởng (số nhiều: idealities): Những khái niệm, nguyên tắc hoặc hình mẫu chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý tưởng, không có thực trong thế giới vật chất.
- (Triết học) Sự chỉ ở trong lý tưởng: Trạng thái tồn tại thuần túy như một ý niệm hoặc khái niệm trừu tượng, tách biệt khỏi thực tại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet's work is celebrated for its beauty and ideality. (Tác phẩm của nhà thơ được ca ngợi vì vẻ đẹp và tính lý tưởng của nó.)
- His plans were full of ideality but lacked practical steps. (Kế hoạch của anh ấy đầy tính lý tưởng nhưng thiếu các bước thực tế.)
- We must distinguish between the realities of life and its idealities. (Chúng ta phải phân biệt giữa những thực tế của cuộc sống và những điều lý tưởng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và phê bình nghệ thuật: "Ideality" thường được dùng để thảo luận về bản chất của cái đẹp, sự hoàn hảo, hoặc sự tồn tại của các ý tưởng thuần túy.
- The sculpture achieves a remarkable ideality of form. (Bức tượng đạt được một tính lý tưởng đáng chú ý về hình thức.)
- Đối lập với thực tế: Từ này thường được đặt trong sự tương phản với "reality" (thực tế) để nhấn mạnh sự khác biệt giữa ý tưởng và hiện thực.
- The gap between ideality and practice is often wide. (Khoảng cách giữa tính lý tưởng và thực hành thường rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideal (danh từ/tính từ): Lý tưởng; lý tưởng, hoàn hảo.
- She is his ideal. (Cô ấy là lý tưởng của anh ta.)
- Idealize (động từ): Lý tưởng hóa.
- We tend to idealize our childhood. (Chúng ta có xu hướng lý tưởng hóa tuổi thơ của mình.)
- Idealism (danh từ): Chủ nghĩa duy tâm; tính chất lý tưởng.
- His youthful idealism was inspiring. (Chủ nghĩa lý tưởng thời trẻ của anh ấy thật truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Perfection: Sự hoàn hảo.
- Excellence: Sự xuất sắc, ưu tú.
- Imaginativeness: Tính giàu tưởng tượng.
- Conceptuality: Tính khái niệm.
Từ trái nghĩa
- Reality: Thực tế.
- Actuality: Tính hiện thực, sự thực sự tồn tại.
- Practicality: Tính thực tế.
- Concreteness: Tính cụ thể.
An artist sketches a perfect geometric shape to capture the concept of ideality.
danh từ
- tính lý tưởng
- năng lực tưởng tượng
- (số nhiều) điều chỉ có trong tâm trí; cái lý tưởng (không có trong thực tế)
- (triết học) sự chỉ ở trong lý tưởng