idealizer
/ai'diəlaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lý tưởng hóa: Một người có xu hướng hình dung hoặc trình bày sự vật, con người hoặc tình huống theo cách hoàn hảo hơn so với thực tế của chúng; một người theo chủ nghĩa lý tưởng.
- Người tôn sùng, người đề cao: Một người coi ai đó hoặc cái gì đó là hình mẫu lý tưởng, hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an artist, he was an idealizer, often painting landscapes more beautiful than reality. (Là một họa sĩ, anh ấy là một người lý tưởng hóa, thường vẽ phong cảnh đẹp hơn thực tế.)
- She is an idealizer of the past, believing everything was better in the old days. (Cô ấy là một người lý tưởng hóa quá khứ, tin rằng mọi thứ đều tốt đẹp hơn trong những ngày xưa cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học/triết học: Chỉ một người có khuynh hướng nhận thức hoặc diễn giải thế giới thông qua lăng kính của các ý tưởng hoàn hảo, trừu tượng thay vì thực tế khách quan.
- The philosopher was criticized for being a mere idealizer, disconnected from practical life. (Nhà triết học bị chỉ trích vì chỉ là một kẻ lý tưởng hóa, tách rời khỏi cuộc sống thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Idealize (động từ): Lý tưởng hóa.
- He tends to idealize his childhood memories. (Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa những ký ức thời thơ ấu của mình.)
- Idealization (danh từ): Sự lý tưởng hóa.
- The idealization of celebrity life is common in media. (Sự lý tưởng hóa cuộc sống người nổi tiếng là phổ biến trên truyền thông.)
- Idealist (danh từ): Người theo chủ nghĩa lý tưởng (nhấn mạnh vào việc theo đuổi lý tưởng cao đẹp, có thể khác với "idealizer" là người nhìn mọi thứ một cách phi thực tế).
Từ đồng nghĩa
- Romanticizer: Người lãng mạn hóa.
- Dreamer: Người mơ mộng.
- Visionary: Người có tầm nhìn (theo nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Realist: Người theo chủ nghĩa hiện thực.
- Cynic: Người hoài nghi, hay chỉ trích.
- Pragmatist: Người thực dụng.
danh từ
- người lý tưởng hoá