ideamonger

/ai'diə,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
ideamonger

An ideamonger shares a new concept during a team meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gieo rắc ý kiến: Một người thường xuyên đưa ra nhiều ý tưởng, quan điểm hoặc đề xuất, đặc biệt theo cách ảnh hưởng hoặc lan truyền chúng cho người khác. Từ này thường mang sắc thái thông tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In every brainstorming session, John is the chief ideamonger. (Trong mỗi buổi động não, John người gieo rắc ý kiến chính.)
    • She acted as an ideamonger, spreading new concepts about sustainable living. ( ấy đóng vai trò một người gieo rắc ý kiến, phổ biến các khái niệm mới về lối sống bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A relentless ideamonger": Một người không ngừng gieo rắc ý kiến.
    • The startup's founder was a relentless ideamonger, constantly pushing the team to think differently. (Người sáng lập công ty khởi nghiệp một người không ngừng gieo rắc ý kiến, liên tục thúc đẩy đội ngũ suy nghĩ khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideation (n): Quá trình hình thành ý tưởng.
    • The workshop focused on creative ideation. (Buổi hội thảo tập trung vào quá trình hình thành ý tưởng sáng tạo.)
  • Ideologue (n): Người theo chủ nghĩa giáo điều, người cứng nhắc về hệ tư tưởng. (Lưu ý: Từ này thường chỉ người bảo vệ ý thức hệ hơn người đưa ra nhiều ý tưởng mới như "ideamonger").
Từ đồng nghĩa
  • Idea generator: Người tạo ra ý tưởng.
  • Thought leader: Người dẫn dắt tư tưởng (trang trọng hơn).
  • Brainstormer: Người động não, người suy nghĩ ý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ideamonger").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ideamonger").

ideamonger

An ideamonger shares a new concept during a team meeting.

danh từ
  1. (thông tục) người gieo rắc ý kiến