identifiableness

/ai'dentifaiəblnis/
Học thuật
Thân thiện
identifiableness

A fingerprint's identifiableness makes it a valuable tool in forensic science.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể làm thành đồng nhất, tính có thể coi như nhau: Chất lượng của việc có thể được xác định giống hệt hoặc tương đương với một thứ khác.
    • Tính có thể nhận ra, tính có thể nhận biết: Chất lượng của một thứ có thể được nhận diện, phân biệt hoặc xác định một cách rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The identifiableness of the suspect from the security footage was crucial for the investigation. (Tính có thể nhận biết của nghi phạm từ cảnh quay an ninh rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
    • The study focused on the identifiableness of these chemical compounds under a microscope. (Nghiên cứu tập trung vào tính có thể nhận biết của các hợp chất hóa học này dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of identifiableness": Mức độ có thể nhận biết.

    • The degree of identifiableness of the ancient script remains low. (Mức độ có thể nhận biết của văn tự cổ vẫn còn thấp.)
  • "Lack of identifiableness": Sự thiếu tính có thể nhận biết.

    • The lack of identifiableness in the data set made analysis difficult. (Sự thiếu tính có thể nhận biết trong bộ dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Identifiable (adj): Có thể nhận biết được, có thể nhận dạng được.

    • The car had several identifiable marks. (Chiếc xe vài dấu hiệu có thể nhận biết được.)
  • Identification (n): Sự nhận dạng, sự nhận biết.

    • The identification of the bird species required an expert. (Việc nhận dạng loài chim đòi hỏi một chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Recognizability: Tính có thể nhận ra.
  • Distinguishability: Tính có thể phân biệt được.
Lưu ý
  • "Identifiableness" một danh từ trừu tượng, hình thành từ tính từ "identifiable". Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc pháp hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, nghĩa phổ biến thực tế hơn "tính có thể nhận biết".
identifiableness

A fingerprint's identifiableness makes it a valuable tool in forensic science.

danh từ
  1. tính có thể làm thành đồng nhất, tính có thể coi như nhau
  2. tính có thể nhận ra, tính có thể nhận biết