identikit

identikit

A police officer assembles an identikit on a light table.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ nhận dạng tổng hợp: "identikit" một bức chân dung hoặc hình ảnh khuôn mặt của một người được tạo ra từ các mô tả do nhân chứng cung cấp cho cảnh sát. sử dụng một bộ các tấm phim trong suốt các đặc điểm khuôn mặt khác nhau (như mắt, mũi, miệng) có thể kết hợp lại để dựng nên hình ảnh của người đang bị truy tìm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng một bộ nhận dạng tổng hợp để giúp xác định nghi phạm.)
  • ( ấy mô tả khuôn mặt của tên cướp, họa sĩ đã tạo ra một bộ nhận dạng tổng hợp từ mô tả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "identikit picture" (hình ảnh nhận dạng tổng hợp): thường dùng trong bối cảnh điều tra tội phạm.

    • The identikit picture of the kidnapper was circulated to all police stations. (Hình ảnh nhận dạng tổng hợp của kẻ bắt cóc đã được gửi đến tất cả các đồn cảnh sát.)
  • "identikit suspect" (nghi phạm qua nhận dạng tổng hợp): người bị tình nghi dựa trên bức chân dung tổng hợp.

    • The identikit suspect was described as having a scar on his left cheek. (Nghi phạm qua nhận dạng tổng hợp được mô tả một vết sẹo trên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification (danh từ): sự nhận dạng, xác định danh tính.

    • The identification of the victim took several days. (Việc xác định danh tính nạn nhân mất vài ngày.)
  • Kit (danh từ): bộ dụng cụ, bộ phận.

    • The police kit includes tools for gathering evidence. (Bộ dụng cụ của cảnh sát bao gồm các công cụ thu thập chứng cứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Composite sketch: bản phác họa tổng hợp (thường dùng thay thế cho "identikit" trong tiếng Anh Mỹ).

    • The detective showed the witness a composite sketch of the suspect. (Thám tử đã cho nhân chứng xem một bản phác họa tổng hợp của nghi phạm.)
  • Photofit: hình ảnh ghép từ ảnh (một thuật ngữ tương tự, thường dùngAnh).

    • The photofit of the thief was released to the public. (Hình ảnh ghép của tên trộm đã được công bố cho công chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up a picture: dựng lên một bức tranh (hình ảnh).

    • The police built up a picture of the suspect using the identikit. (Cảnh sát đã dựng lên một bức tranh về nghi phạm bằng cách sử dụng bộ nhận dạng tổng hợp.)
  • Put together: ghép lại, kết hợp.

    • The artist put together the identikit from the witness's description. (Họa sĩ đã ghép lại bộ nhận dạng tổng hợp từ mô tả của nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ hiệu quả của hình ảnh nhận dạng tổng hợp).
    • The identikit proved that a picture is worth a thousand words; it helped catch the criminal quickly. (Bộ nhận dạng tổng hợp đã chứng minh rằng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói; giúp bắt tên tội phạm nhanh chóng.)

Từ gần giống

Từ chứa "identikit"