authenticate

/ɔ:'θentikeit/
Học thuật
Thân thiện
authenticate

The librarian must authenticate the rare book before adding it to the collection.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xác nhận tính xác thực, chứng minh thật: Hành động kiểm tra, xác minh để chứng tỏ một cái đó đúng, thật, không phải giả mạo.
    • Làm cho giá trị pháp , công nhận: Hành động chính thức xác nhận một tài liệu, chữ ký hoặc giao dịch hợp lệ hiệu lực.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng sẽ xác nhận tính xác thực chữ ký của bạn trước khi xử lý giao dịch.)
  • (Các chuyên gia đã được mời đến để xác thực bức tranh cổ.)
  • (Giấy chứng nhận này xác nhận nguồn gốc của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to authenticate oneself": Xác minh danh tính của chính mình.
    • You need to authenticate yourself with a password to access the system. (Bạn cần xác thực danh tính bằng mật khẩu để truy cập hệ thống.)
  • "to authenticate against a database": Kiểm tra tính xác thực bằng cách đối chiếu với một cơ sở dữ liệu.
    • The software authenticates user credentials against a secure server. (Phần mềm xác thực thông tin người dùng bằng cách đối chiếu với một máy chủ bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Authentication (danh từ): Sự xác thực, quá trình xác minh tính xác thực.
    • Two-factor authentication adds an extra layer of security. (Xác thực hai yếu tố tăng thêm một lớp bảo mật.)
  • Authenticator (danh từ): Người/công cụ xác thực.
    • A security key can be used as an authenticator. (Một khóa bảo mật có thể được dùng làm công cụ xác thực.)
  • Authentic (tính từ): Xác thực, chính hãng, đích thực.
    • This is an authentic Italian recipe. (Đây một công thức nấu ăn chính hiệu của Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Verify: Xác minh, kiểm tra lại tính chính xác.
  • Validate: Phê chuẩn, công nhận hợp lệ.
  • Certify: Chứng nhận, xác nhận bằng văn bản chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

authenticate

The librarian must authenticate the rare book before adding it to the collection.

ngoại động từ
  1. xác nhận đúng, chứng minh xác thực
  2. làm cho giá trị; nhận thức (chữ ký...)

Từ chứa "authenticate"