ideogram

/'idiougræm/ Cách viết khác : (ideograph) /'idiougrɑ:f/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (như chữ Hán...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ideogram"

ideogram
Chinese characters are a well-known type of ideogram.