ideogram
/'idiougræm/ Cách viết khác : (ideograph) /'idiougrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ viết ghi ý: Một ký hiệu đồ họa hoặc một ký tự viết biểu thị trực tiếp một ý niệm, một sự vật hoặc một ý tưởng, thay vì biểu thị một âm thanh hoặc một chuỗi âm thanh trong ngôn ngữ nói. Ví dụ điển hình là các ký tự trong hệ thống chữ Hán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Chinese character for "mountain" (山) is an ideogram. (Chữ Hán "sơn" (山) là một chữ viết ghi ý.)
- Ancient Egyptian hieroglyphs included many ideograms representing objects and ideas. (Chữ tượng hình Ai Cập cổ đại bao gồm nhiều chữ viết ghi ý biểu thị đồ vật và ý niệm.)
- In some contexts, the numeral "7" functions as an ideogram for the concept of the number seven. (Trong một số ngữ cảnh, chữ số "7" hoạt động như một chữ viết ghi ý cho khái niệm số bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logographic system": Hệ thống chữ viết sử dụng ideogram (chữ viết ghi ý) làm đơn vị cơ bản. Hệ thống này khác biệt với hệ thống chữ viết ghi âm (như bảng chữ cái Latinh).
- Chinese is the most widely used logographic system in the modern world. (Tiếng Trung là hệ thống chữ viết ghi ý được sử dụng rộng rãi nhất trong thế giới hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideograph (danh từ): Một từ đồng nghĩa với ideogram, cùng chỉ chữ viết ghi ý.
- The terms "ideogram" and "ideograph" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "ideogram" và "ideograph" thường được dùng thay thế cho nhau.)
- Logogram (danh từ): Một ký tự viết đại diện cho một từ hoặc một hình vị (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất). Ideogram là một loại logogram cụ thể biểu thị ý niệm.
- The dollar sign "$" is a logogram. (Ký hiệu đô la "$" là một chữ viết ghi từ.)
Từ đồng nghĩa
- Ideograph: Chữ viết ghi ý.
- Symbol: Ký hiệu, biểu tượng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (như chữ Hán...)