ideographically
The word "ideographically" is written ideographically in some ancient scripts.
Trạng từ: "Ideographically" (một cách ý niệm/ý thức hệ) là trạng từ chỉ cách thức thực hiện một hành động theo hướng tập trung vào các ý niệm, ý tưởng hoặc hệ thống tư tưởng riêng biệt, thay vì các quy luật chung hay phổ quát. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, tâm lý học hoặc triết học để mô tả phương pháp nghiên cứu hoặc mô tả mang tính cá thể hóa, dựa trên đặc điểm độc đáo của từng đối tượng.
- (Nhà nghiên cứu tiếp cận trường hợp này một cách ý niệm, tập trung vào những trải nghiệm độc đáo của bệnh nhân thay vì các tiêu chí chẩn đoán chung.)
- (Trong ngôn ngữ học, một số lý thuyết giải thích sự phát triển ngôn ngữ một cách ý thức hệ, nhấn mạnh vào các biến thể cá nhân.)
- (Tác phẩm của nghệ sĩ được hiểu rõ nhất một cách ý niệm, vì mỗi tác phẩm phản ánh một thế giới quan cá nhân.)
"to describe ideographically": mô tả theo cách cá thể hóa, không áp dụng mẫu số chung.
- The historian described the event ideographically, avoiding any attempt to generalize across cultures. (Nhà sử học mô tả sự kiện một cách ý niệm, tránh mọi nỗ lực khái quát hóa giữa các nền văn hóa.)
"to think ideographically": suy nghĩ dựa trên các ý niệm riêng lẻ, thay vì quy tắc tổng quát.
- In philosophy, some thinkers argue that we should think ideographically to understand human subjectivity. (Trong triết học, một số nhà tư tưởng cho rằng chúng ta nên suy nghĩ một cách ý niệm để hiểu được tính chủ quan của con người.)
- Ideographic (tính từ): thuộc về ý niệm hoặc ý thức hệ.
- The ideographic approach in psychology focuses on individual case studies. (Phương pháp ý niệm trong tâm lý học tập trung vào các nghiên cứu trường hợp cá nhân.)
- Ideography (danh từ): hệ thống ý niệm hoặc phương pháp nghiên cứu theo hướng cá thể hóa.
- Ideography is often contrasted with nomothetic approaches in science. (Ý niệm học thường được đối lập với các phương pháp quy luật trong khoa học.)
- Individually: một cách cá nhân, riêng lẻ.
- Specifically: một cách cụ thể, chi tiết.
- Uniquely: một cách độc đáo, duy nhất.
Focus on ideographically: tập trung vào khía cạnh ý niệm.
- The study focuses ideographically on the subject's personal narrative. (Nghiên cứu tập trung một cách ý niệm vào câu chuyện cá nhân của đối tượng.)
Analyze ideographically: phân tích theo hướng cá thể hóa.
- We need to analyze the data ideographically to capture its full meaning. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách ý niệm để nắm bắt ý nghĩa đầy đủ của nó.)
- An ideographic lens: lăng kính ý niệm (cách nhìn nhận vấn đề qua các ý tưởng cá biệt).
- Viewing the issue through an ideographic lens reveals nuances lost in general theories. (Nhìn vấn đề qua lăng kính ý niệm cho thấy những sắc thái bị mất trong các lý thuyết chung chung.)