ideologist
/,adiə'lɔdʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tư tưởng: Một người phát triển, nghiên cứu, hoặc là chuyên gia về một hệ thống tư tưởng (hệ tư tưởng) cụ thể.
- Nhà lý thuyết, nhà lý luận: Một người xây dựng hoặc bảo vệ các nguyên tắc lý thuyết của một học thuyết, chủ nghĩa, hoặc hệ thống tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the chief ideologist of the political movement. (Ông ấy là nhà tư tưởng chính của phong trào chính trị đó.)
- The party's ideologists are drafting a new manifesto. (Các nhà lý luận của đảng đang soạn thảo một tuyên ngôn mới.)
- She is considered a leading ideologist of modern environmentalism. (Cô ấy được coi là một nhà tư tưởng hàng đầu của chủ nghĩa môi trường hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Party ideologist": Nhà tư tưởng/lý luận của đảng. Thường chỉ một cá nhân có vai trò định hình đường lối tư tưởng cho một tổ chức chính trị.
- The speech was written by a key party ideologist. (Bài phát biểu được viết bởi một nhà tư tưởng then chốt của đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideology (n): Hệ tư tưởng, ý thức hệ.
- Communist ideology. (Hệ tư tưởng cộng sản.)
- Ideological (adj): (Thuộc về) tư tưởng, hệ tư tưởng.
- An ideological conflict. (Một cuộc xung đột về tư tưởng.)
- Ideologue (n): Nhà tư tưởng cứng rắn, người theo chủ nghĩa giáo điều. (Thường mang sắc thái tiêu cực hơn "ideologist", nhấn mạnh sự cứng nhắc và bảo thủ).
Từ đồng nghĩa
- Theorist: Nhà lý thuyết.
- Thinker: Nhà tư tưởng, người suy nghĩ.
- Doctrinaire: Người theo chủ nghĩa giáo điều. (Thường mang nghĩa tiêu cực).
danh từ
- nhà tư tưởng
- người không tư tưởng
- nhà lý thuyết, nhà lý luận (của một hệ thống tư tưởng)