ideology
/,adiə'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ tư tưởng: Một hệ thống các ý tưởng, niềm tin, nguyên tắc và lý tưởng có tính chất đặc trưng cho một nhóm xã hội, một giai cấp, một chính đảng hoặc một nền văn hóa. Nó thường đưa ra một cách hiểu về thế giới và định hướng cho các mục tiêu, chính sách và hành động chính trị - xã hội.
- Sự mơ tưởng, tư tưởng không thực tế: Một lý thuyết hoặc quan điểm mang tính chất viển vông, không dựa trên thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political party's ideology is based on social equality. (Hệ tư tưởng của đảng chính trị đó dựa trên bình đẳng xã hội.)
- He studied the ideology of the 19th-century reformers. (Anh ấy nghiên cứu hệ tư tưởng của các nhà cải cách thế kỷ 19.)
- Her plan was dismissed as mere ideology, lacking practical steps. (Kế hoạch của cô ấy bị bác bỏ vì chỉ là sự mơ tưởng, thiếu các bước thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dominant ideology": Hệ tư tưởng thống trị, hệ tư tưởng chiếm ưu thế trong một xã hội.
- The dominant ideology often influences media and education. (Hệ tư tưởng thống trị thường ảnh hưởng đến truyền thông và giáo dục.)
"Ideological struggle/conflict": Cuộc đấu tranh/xung đột tư tưởng.
- The cold war was also an ideological conflict between two systems. (Chiến tranh lạnh cũng là một cuộc xung đột tư tưởng giữa hai hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Ideological (tính từ): (thuộc) hệ tư tưởng, mang tính tư tưởng.
- Their decision was purely ideological, not economic. (Quyết định của họ hoàn toàn mang tính tư tưởng, không phải kinh tế.)
Ideologue (danh từ): Người theo đuổi một hệ tư tưởng một cách cứng nhắc, giáo điều.
- He was seen as a rigid ideologue who refused to compromise. (Ông ấy bị coi là một kẻ giáo điều cứng nhắc, từ chối thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine (danh từ): Học thuyết, chủ nghĩa (thường chỉ một hệ thống niềm tin được dạy hoặc ủng hộ).
- Belief system (danh từ): Hệ thống niềm tin.
- Worldview (danh từ): Thế giới quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ideology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ideology")
danh từ
- sự nghiên cứu tư tưởng
- tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp...)
- Marxist ideologytư tưởng Mác-xít
- sự mơ tưởng, sự mộng tưởng