idioglossia

/,idiou'glɔsiə/
Học thuật
Thân thiện
idioglossia

Two young children speak to each other in their own idioglossia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng nói riêng: Một hệ thống ngôn ngữ hoặc cách nói đặc biệt, riêng biệt, được phát triển sử dụng bởi một nhóm rất nhỏ người, thường hai trẻ em (như anh chị em ruột hoặc cặp song sinh) thân thiết với nhau. Hệ thống này có thể khó hiểu đối với người ngoài.
    • Tật nói ngọng (trong y học): Một rối loạn phát âm cá nhân, khiến một người phát âm các từ theo cách riêng, lệch chuẩn khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The twin sisters developed a private idioglossia that only they could understand. (Hai chị em song sinh đã phát triển một tiếng nói riêng chỉ họ mới có thể hiểu được.)
    • The study of idioglossia helps linguists understand language creation in early childhood. (Việc nghiên cứu tiếng nói riêng giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu về sự hình thành ngôn ngữ trong thời thơ ấu.)
    • His speech was diagnosed as a form of idioglossia requiring speech therapy. (Lời nói của anh ấy được chẩn đoán một dạng tật nói ngọng cần được trị liệu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Private language" hoặc "autonomous language": Các thuật ngữ thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ học để chỉ hiện tượng idioglossia giữa các cặp trẻ em, nhấn mạnh tính độc lập riêng tư của hệ thống ngôn ngữ đó.
  • "Cryptophasia": Một thuật ngữ chuyên ngành khác, thường dùng để chỉ idioglossia giữa các cặp song sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Idiolect (n): Ngữ vực cá nhân, cách sử dụng ngôn ngữ đặc trưng của một cá nhân.
    • Every person has their own unique idiolect. (Mỗi người đều ngữ vực cá nhân độc đáo của riêng mình.)
  • Dialect (n): Phương ngữ, biến thể ngôn ngữ của một vùng hoặc một nhóm xã hội.
  • Speech impediment (n): Chướng ngại ngôn ngữ, thuật ngữ chung cho các vấn đề về phát âm.
Từ đồng nghĩa
  • Private language: ngôn ngữ riêng tư.
  • Autonomous language: ngôn ngữ tự trị.
  • Cryptophasia: (chuyên ngành) tiếng nói bí mật, thường chỉ hiện tượngtrẻ song sinh.
  • Speech defect: khuyết tật ngôn ngữ (nghĩa trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "idioglossia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "idioglossia")

idioglossia

Two young children speak to each other in their own idioglossia.

danh từ
  1. tiếng nói riêng (của một nhóm trẻ em thân nhau)
  2. (y học) tật nói ngọng