idiolecte

Học thuật
Thân thiện
idiolecte

Un enfant développe son propre idiolecte en parlant avec ses jouets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biệt ngữ cá nhân, lối nói riêng: Trong ngôn ngữ học, "idiolecte" chỉ toàn bộ các đặc điểm ngôn ngữ (cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp, phong cách) đặc trưng duy nhất của một cá nhân tại một thời điểm nhất định. Đó là "ngôn ngữ" riêng của một người, được hình thành từ sự kết hợp của các yếu tố như phương ngữ vùng miền, trình độ học vấn, nghề nghiệp, sở thích kinh nghiệm sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Biệt ngữ cá nhân của nhà văn này rất dễ nhận ra trong các tiểu thuyết của ông.) (Các nhà ngôn ngữ học đôi khi nghiên cứu biệt ngữ cá nhân của một người để hiểu hành trình ngôn ngữ của họ.) (Mỗi người đều sở hữu biệt ngữ cá nhân của riêng mình, ngay cả trong cùng một gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyser l'idiolecte": Phân tích biệt ngữ cá nhân. (Việc phân tích biệt ngữ cá nhân của bị cáo đã được sử dụng làm bằng chứng trong cuộc điều tra.)
  • "Caractéristiques de l'idiolecte": Các đặc điểm của biệt ngữ cá nhân. (Các đặc điểm trong biệt ngữ cá nhân của anh ta để lộ nguồn gốc địa lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiolectal, -e, -aux (tính từ): thuộc về biệt ngữ cá nhân. (Những biến thể thuộc về biệt ngữ cá nhân.)
  • Dialecte (danh từ giống đực): phương ngữ (đặc trưng cho một vùng hoặc một nhóm xã hội).
  • Sociolecte (danh từ giống đực): biệt ngữ xã hội (đặc trưng cho một tầng lớp hoặc nhóm xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • Langage individuel: ngôn ngữ cá nhân.
  • Parler personnel: lối nói cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "idiolecte")

idiolecte

Un enfant développe son propre idiolecte en parlant avec ses jouets.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) biệt ngữ, lối nói (của một người)