idiomaticity

/,didiəmə'tisiti/ Cách viết khác : (idiomaticalness) /,idiə'mætikəlnis/
Học thuật
Thân thiện
idiomaticity

A writer carefully considers the idiomaticity of a phrase in her manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thành ngữ: Chất lượng của một cụm từ hoặc cách diễn đạt mang tính thành ngữ, tức là nghĩa của không thể suy ra một cách đơn giản từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.
    • Đặc tính thành ngữ: Mức độ một cách diễn đạt được coi tự nhiên đúng theo cách sử dụng đặc trưng của một ngôn ngữ, thay vì được dịch từng từ một từ một ngôn ngữ khác.
    • Đặc tính rõ rệt, đặc thù: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Phẩm chất đặc biệt, dễ nhận biết của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phrase "kick the bucket" is a classic example of high idiomaticity. (Cụm từ "kick the bucket" một dụ kinh điển về tính chất thành ngữ cao.)
    • Translators must pay attention to the idiomaticity of expressions to sound natural. (Các dịch giả phải chú ý đến đặc tính thành ngữ của các cách diễn đạt để nghe tự nhiên.)
    • The idiomaticity of his writing style makes it uniquely engaging. (Đặc tính rõ rệt trong phong cách viết của ông ấy khiến trở nên cuốn hút một cách độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of idiomaticity": Mức độ mang tính thành ngữ.

    • Linguists study the degree of idiomaticity in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu mức độ mang tính thành ngữ trong các ngôn ngữ khác nhau.)
  • "Loss of idiomaticity": Sự mất đi tính tự nhiên, tính đặc thù (khi dịch).

    • A literal translation often results in a loss of idiomaticity. (Một bản dịch word-for-word thường dẫn đến sự mất đi tính tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiomatic (adj): mang tính thành ngữ, tự nhiên theo cách dùng của ngôn ngữ.

    • "It's raining cats and dogs" is an idiomatic expression. ("It's raining cats and dogs" một cách diễn đạt mang tính thành ngữ.)
  • Idiom (n): thành ngữ.

    • Learning idioms is key to understanding a language's culture. (Học thành ngữ chìa khóa để hiểu văn hóa của một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalness: tính tự nhiên (trong cách dùng ngôn ngữ).
  • Expressiveness: tính biểu cảm, tính diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'idiomaticity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'idiomaticity')

idiomaticity

A writer carefully considers the idiomaticity of a phrase in her manuscript.

danh từ
  1. tính chất thành ngữ
  2. đặc tính thành ngữ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặc tính rõ rệt